Thành Phố: Corni
Đây là danh sách của Corni , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
717085, Corni, Corni, Botoşani, Nord-Est: 717085
Tiêu đề :717085, Corni, Corni, Botoşani, Nord-Est
Thành Phố :Corni
Khu 3 :Corni
Khu 2 :Botoşani
Khu 1 :Nord-Est
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :717085
617072, Corni, Bodeşti, Neamţ, Nord-Est: 617072
Tiêu đề :617072, Corni, Bodeşti, Neamţ, Nord-Est
Thành Phố :Corni
Khu 3 :Bodeşti
Khu 2 :Neamţ
Khu 1 :Nord-Est
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :617072
727336, Corni, Corni, Suceava, Nord-Est: 727336
Tiêu đề :727336, Corni, Corni, Suceava, Nord-Est
Thành Phố :Corni
Khu 3 :Corni
Khu 2 :Suceava
Khu 1 :Nord-Est
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :727336
437042, Corni, Bicaz, Maramureș, Nord-Vest: 437042
Tiêu đề :437042, Corni, Bicaz, Maramureș, Nord-Vest
Thành Phố :Corni
Khu 3 :Bicaz
Khu 2 :Maramureș
Khu 1 :Nord-Vest
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :437042
137148, Corni, Cornăţelu, Dâmboviţa, Sud Muntenia: 137148
Tiêu đề :137148, Corni, Cornăţelu, Dâmboviţa, Sud Muntenia
Thành Phố :Corni
Khu 3 :Cornăţelu
Khu 2 :Dâmboviţa
Khu 1 :Sud Muntenia
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :137148
807075, Corni, Corni, Galaţi, Sud-Est: 807075
Tiêu đề :807075, Corni, Corni, Galaţi, Sud-Est
Thành Phố :Corni
Khu 3 :Corni
Khu 2 :Galaţi
Khu 1 :Sud-Est
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :807075
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg