Thành Phố: Prisaca
Đây là danh sách của Prisaca , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
607053, Prisaca, Bereşti-Tazlău, Bacău, Nord-Est: 607053
Tiêu đề :607053, Prisaca, Bereşti-Tazlău, Bacău, Nord-Est
Thành Phố :Prisaca
Khu 3 :Bereşti-Tazlău
Khu 2 :Bacău
Khu 1 :Nord-Est
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :607053
417612, Prisaca, Uileacu de Beiuş, Bihor, Nord-Vest: 417612
Tiêu đề :417612, Prisaca, Uileacu de Beiuş, Bihor, Nord-Vest
Thành Phố :Prisaca
Khu 3 :Uileacu de Beiuş
Khu 2 :Bihor
Khu 1 :Nord-Vest
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :417612
627394, Prisaca, Valea Sării, Vrancea, Sud-Est: 627394
Tiêu đề :627394, Prisaca, Valea Sării, Vrancea, Sud-Est
Thành Phố :Prisaca
Khu 3 :Valea Sării
Khu 2 :Vrancea
Khu 1 :Sud-Est
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :627394
237572, Prisaca, Vulpeni, Olt, Sud-Vest Oltenia: 237572
Tiêu đề :237572, Prisaca, Vulpeni, Olt, Sud-Vest Oltenia
Thành Phố :Prisaca
Khu 3 :Vulpeni
Khu 2 :Olt
Khu 1 :Sud-Vest Oltenia
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :237572
327096, Prisaca, Constantin Daicoviciu, Caraş-Severin, Vest: 327096
Tiêu đề :327096, Prisaca, Constantin Daicoviciu, Caraş-Severin, Vest
Thành Phố :Prisaca
Khu 3 :Constantin Daicoviciu
Khu 2 :Caraş-Severin
Khu 1 :Vest
Quốc Gia :Romania
Mã Bưu :327096
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg